Tuấn Thành Informatics Kính chúc Quý khách hàng có 1 buổi mua sắm thật vui vẻ! Truy cập ngay trang chủ của chúng tôi để nhận nhiều ưu đãi!

FortiGate FG-400E

Tình trạng: Còn hàng
Thương hiệu: FortiGate
Loại sản phẩm: Thiết bị tường lửa
Nhóm sản phẩm:

Giá bán: 475,124,000₫[Giá đã có VAT]

Ưu đãi VNPAY:
THTUANTHANH1: giảm 100.000đ cho đơn hàng từ 2 triệu;
THTUANTHANH2: giảm 200.000đ cho đơn hàng từ 10 triệu (Xem chi tiết)

Tiêu đề
ItemSidebar
Chính sách đổi trả linh hoạt

Lên tới 15 ngày

ItemSidebar
Miễn phí vận chuyển

Hóa đơn trên 1.000.000 VNĐ

ItemSidebar
Hỗ trợ trực tuyến 24/7

Tổng đài: 1800 2076 (miễn phí)

ItemSidebar
Khuyến mãi

Cạnh tranh trên thị trường

Interfaces and Modules
GE RJ45 Interfaces16
GE SFP Slots16
GE RJ45 Management Ports2
USB Ports2
RJ45 Console Port1
Local StorageNIL
Included Transceivers2x SFP (SX 1 GE)
System Performance — Enterprise Traffic Mix
IPS Throughput7.8 Gbps
NGFW Throughput6 Gbps
Threat Protection Throughput5 Gbps
System Performance and Capacity
IPv4 Firewall Throughput (1518 / 512 / 64 byte, UDP)20 / 20 / 9 Gbps
IPv6 Firewall Throughput (1518 / 512 / 64 byte, UDP)32 / 32 / 24 Gbps
Firewall Latency (64 byte, UDP)3 μs
Firewall Throughput (Packet per Second)36 Mpps
Concurrent Sessions (TCP)4 Million
New Sessions/Second (TCP)450,000
Firewall Policies10,000
IPsec VPN Throughput (512 byte)20 Gbps
Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels2,000
Client-to-Gateway IPsec VPN Tunnels50,000
SSL-VPN Throughput4.5 Gbps
Concurrent SSL-VPN Users (Recommended Maximum, Tunnel Mode)5,000
SSL Inspection Throughput (IPS, avg. HTTPS)4.8 Gbps
SSL Inspection CPS (IPS, avg. HTTPS)4,000
SSL Inspection Concurrent Session (IPS, avg. HTTPS)300,000
Application Control Throughput (HTTP 64K)12 Gbps
CAPWAP Throughput (1444 byte, UDP)14.8 Gbps
Virtual Domains (Default / Maximum)10 / 10
Maximum Number of FortiSwitches Supported48
Maximum Number of FortiAPs (Total / Tunnel)512 / 256
Maximum Number of FortiTokens5,000
Maximum Number of Registered FortiClients600
High Availability ConfigurationsActive-Active, Active-Passive, Clustering
Dimensions and Power
Height x Width x Length (inches)1.75 x 17.0 x 15.0
Height x Width x Length (mm)44.45 x 432 x 380
Weight16.4 lbs (7.4 kg)
Form Factor1 RU
Power Consumption (Average / Maximum)109 W / 214 W
Power Source100–240V 60–50Hz
Current (Maximum)6A
Heat Dissipation730 BTU/h
Redundant Power Supplies (Hot Swappable)optional
Operating Environment and Certifications
Operating Temperature32–104°F (0–40°C)
Storage Temperature-31–158°F (-35–70°C)
Humidity10–90% non-condensing
Noise Level48 dBA
Operating AltitudeUp to 7,400 ft (2,250 m)
ComplianceFCC Part 15 Class A, C-Tick, VCCI, CE, UL/cUL, CB
CertificationsICSA Labs: Firewall, IPsec, IPS, Antivirus, SSL-VPN; USGv6/IPv6

Sản phẩm đã xem

Giỏ hàng
Danh sách so sánh
Tìm kiếm
Yêu thích
Mục lục
TOP
Icon-Youtube Youtube Icon-Instagram Tiktok Icon-Shopee Shopee Icon-Lazada Lazada Icon-Tiki Tiki