Tuấn Thành Informatics Kính chúc Quý khách hàng có 1 buổi mua sắm thật vui vẻ! Truy cập ngay trang chủ của chúng tôi để nhận nhiều ưu đãi!

HP Color LaserJet Ent 6700dn Printer

HP Color LaserJet Ent 6700dn Printer
HP Color LaserJet Ent 6700dn Printer
HP Color LaserJet Ent 6700dn Printer
HP Color LaserJet Ent 6700dn Printer
HP Color LaserJet Ent 6700dn Printer
HP Color LaserJet Ent 6700dn Printer

  Chức năng: In màu 

  Khổ giấy: A4

  In đảo mặt: Có

  Cổng giao tiếp: USB/ LAN 

  Dùng mực: HP 213A, 213X, 213Y, 213Z

Mã sản phẩm: 6QN33A
Tình trạng: Đặt hàng
Thương hiệu: HP
Loại sản phẩm: Máy in
Nhóm sản phẩm: Máy in 2 mặt tự động

Giá bán: 61,250,000₫[Giá đã có VAT]

Màu sắc
Khổ giấy
ItemSidebar
Chính sách đổi trả linh hoạt

Lên tới 15 ngày

ItemSidebar
Miễn phí vận chuyển

Hóa đơn trên 1.000.000 VNĐ

ItemSidebar
Hỗ trợ trực tuyến 24/7

Tổng đài: 0358.675.798

ItemSidebar
Khuyến mãi

Cạnh tranh trên thị trường

Thương hiệuHP
Bảo hành12 tháng
Thông tin chung 
Tên sản phẩmHP Color LaserJet Ent 6700dn Printer
Part-number6QN33A
Cấu hình chi tiết 
Các chức năngIn
Tốc độ in đen trắng (ISO, A4)Lên đến 52 ppm
Tốc độ In Màu (ISO)Lên đến 52 ppm
Trang ra đầu tiên đen (A4, sẵn sàng)Đen: Nhanh 6,5 giây
Trang ra đầu tiên màu (A4, sẵn sàng)Nhanh 7,4 giây
Chu kỳ hoạt động (hàng tháng, A4)Tối đa 100.000 trang
Số lượng trang được đề xuất hàng tháng2000 đến 14.000
Màn hình4.3 in (10.9 cm) Color Graphic Display (CGD) with touchscreen
Chất lượng in đen trắng (bình thường)Lên đến 600 x 600 dpi
Chất lượng in đen trắng (tốt nhất)Lên đến 1200 x 1200 dpi
Độ phân giải in màu (bình thường)Lên đến 600 x 600 dpi
Chất lượng in màu (tốt nhất)Lên đến 1200 x 1200 dpi
Tốc độ bộ xử lý1,2 GHz
Ngôn ngữ inHP PCL 6; HP PCL 5c; HP Postscript mô phỏng mức 3, in PDF nguyên bản (phiên bản 1.7), URF (AirPrint)
Quản lý Máy inHP Web JetAdmin; Máy chủ web nhúng; Trình quản lý bảo mật HP; HP Insights; HP Advance
Khả năng in trên thiết bị di độngApple AirPrint™; NFC chạm để in (tùy chọn); Có chứng nhận Mopria™
Khả năng nối mạng10Base-T, 100Base-Tx, 1000Base-T; 802.3az (EEE) hỗ trợ trên Fast Ethernet và Gig Links; Ipsec
Khả năng kết nối không dâyTùy chọn
Kết nối, tiêu chuẩn1 cổng SuperSpeed USB 3.0 (thiết bị); 1 cổng SuperSpeed USB 3.0 (máy chủ); 1 cổng Hi-Speed USB 2.0 (máy chủ); Mạng Ethernet 10/100/1000T 1 Gigabit
Bộ nhớ2 GB
Công suất đầu vàoTối đa 650 tờ
Công suất đầu raTối đa 500 tờ
In hai mặtTự động
Khay nạp giấy, tiêu chuẩn2
Khay nạp Phong bìKhông
Hỗ trợ kích thước giấy ảnh mediaKhay 1: A4, A5, A6, RA4, B5, B6, 16k, 10 x 15 cm, Oficio, bưu thiếp (JIS một mặt và hai mặt) phong bì (DL, C5, B5, C6); Khay 2, khay nạp 1x550-sheet tùy chọn: A4, A5, A6, RA4, B5, B6, 10 x 15 cm, Oficio, 16k, Dpostcard (JIS); khay nạp sức chứa lớn 2.100 tờ tùy chọn: A4; A5 (kèm phụ kiện tùy chọn)
Kích thước giấy ảnh media, tùy chỉnhKhay 1: 64 x 127 đến 216 x 1200 mm; Khay 2, khay nạp 1x550-sheet tùy chọn: 101 x 148 đến 216 x 356 mm;
Trọng lượng giấy ảnh media, được hỗ trợKhay 1: 60 đến 220 g/m² (thường), 120 đến 220 g/m² (bóng); Khay 2: 60 đến 220 g/m² (thường), 120 đến 220 g/m² (bóng); khay nạp 550 tờ tùy chọn: 60 đến 220 g/m² (thường), 120 đến 220 g/m² (bóng); khay nạp công suất cao 2.100 tờ tùy chọn: 60 đến 220 g/m² (thường)
Nguồn điện100V đến 127V danh định (+/-10%), 50 - 60Hz danh định (+/- 3Hz), 12 A;
220V đến 240V danh định (+/-10%), 50 - 60Hz danh định (+/- 3Hz), 6 A
Điện năng tiêu thụ708 watt (In/Sao chép), 47,3 watt (Sẵn sàng), 1,23 watt (Ngủ), 0,08 watt (Tự động Tắt/Bật thủ công), 0,08 watt (Tắt thủ công)
Nhãn sinh tháiCECP; Tuyên bố IT ECO; Blue Angel; Đã đăng ký EPEAT® Gold; SEPA; KOECO; Đạt chứng nhận ENERGY STAR®
Hộp mực thay thếHộp mực HP 213A LaserJet chính hãng màu đen (~3.500 trang) W2130A; Hộp mực HP 213A LaserJet chính hãng màu lục lam (~3.000 trang) W2131A; Hộp mực HP 213A LaserJet chính hãng màu vàng (~3.000 trang) W2132A; Hộp mực HP 213A LaserJet chính hãng màu hồng tím (~3.000 trang) W2133A; Hộp mực HP 213X LaserJet chính hãng năng suất cao màu đen (~9.000 trang) W2130X; Hộp mực HP 213X LaserJet chính hãng năng suất cao màu lục lam (~6.000 trang) W2131X; Hộp mực HP 213X LaserJet chính hãng năng suất cao màu vàng (~6.000 trang) W2132X; Hộp mực HP 213X LaserJet chính hãng năng suất cao màu hồng tím (~6.000 trang) W2133X; Hộp mực HP 213Y LaserJet chính hãng năng suất cực cao màu đen, (~18.000 trang) W2130Y; Hộp mực HP 213Y LaserJet chính hãng năng suất cực cao màu lục lam (~12.000 trang) W2131Y; Hộp mực HP 213Y LaserJet chính hãng năng suất cực cao màu vàng (~12.000 trang) W2132Y; Hộp mực HP 213Y LaserJet chính hãng năng suất cực cao màu hồng tím (~12.000 trang); W2133Y Hộp mực HP 214Z LaserJet chính hãng năng suất siêu cao màu đen (~31.000 trang) W2140Z; Hộp mực HP 214Z LaserJet chính hãng năng suất siêu cao màu lục lam (~26.000 trang) W2141Z; Hộp mực HP 214Z LaserJet chính hãng năng suất siêu cao màu vàng (~26.000 trang) W2142Z; Hộp mực HP 214Z LaserJet chính hãng năng suất siêu cao màu hồng tím (~26.000 trang) W2143Z
Bảng điều khiểnMàn hình cảm ứng 4,3 inch (10,9 cm) với đồ họa màu
Hệ Điều hành Tương thíchWindows 11; Windows 10; Windows Server; Hệ Điều hành Windows Client; Android; iOS; Hệ điều hành di động; macOS 10.15 Catalina; macOS 11 Big Sur; macOS 12 Monterey; Linux; Citrix; Chrome OS; UNIX; Novell; SAP
Hệ Điều hành Mạng Tương thíchWindows Server; Linux; Citrix; UNIX; Novell; SAP
Quản lý bảo mậtQuản lý danh tính: Xác thực Kerberos; Xác thực LDAP; 1000 mã PIN người dùng; các giải pháp xác thực nâng cao tùy chọn của HP và bên thứ 3 (ví dụ: đầu đọc thẻ); Mạng: IPsec/tường lửa kèm Chứng nhận; Mã chia sẻ trước; và xác thực Kerberos; Hỗ trợ tiện ích bổ trợ cấu hình IPsec WJA-10; Xác thực 802.1X (EAP-PEAP; EAP-TLS); SNMPv3; HTTPS; Chứng nhận; Danh sách kiểm soát truy cập; Dữ liệu: Mã hóa bộ lưu trữ; Mã hóa PDF & Email (sử dụng thư viện mật mã được xác thực FIPS 140 từ Microsoft); Secure Erase; SSL/TLS (HTTPS); Thông tin đăng nhập đã mã hóa; Thiết bị: Khe cắm khóa bảo mật; Vô hiệu hóa cổng USB; gói tích hợp phần cứng cho các giải pháp bảo mật; Memory ShieldTM dựa trên phần cứng với công nghệ Control Flow Integrity (CFI) tích hợp trên thiết bị giúp giám sát các cuộc tấn công; Công nghệ SureStart Secure Boot - Kiểm tra Tính toàn vẹn của BIOS với khả năng tự khôi phục; Lập danh sách an toàn - chỉ tải mã không độc hại đã biết (DLL, ExE,...); Quản lý bảo mật: Tương thích với các Thông báo Nhật ký hệ thống bảo mật thiết bị được xử lý và có thể truy cập trong Arcsight cũng như Splunk SIEM
Kích thước (R X S X C)500 x 460 x 415 mm
Trọng lượng31,14 kg 

Sản phẩm đã xem

Giỏ hàng
Danh sách so sánh
Tìm kiếm
Yêu thích
Mục lục
TOP
Icon-Youtube Youtube Icon-Instagram Tiktok Icon-Shopee Shopee Icon-Lazada Lazada Icon-Tiki Tiki